Trang chủ XSMN XSMN 08/08/2026

XSMN 8/8/2026 - Xổ số miền Nam 8/8/2026

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

10

50

88

59

G.7

238

345

004

763

G.6

7527

8137

9324

8752

2779

4284

8191

5447

9058

1861

6141

4198

G.5

8451

5340

6170

8814

G.4

91170

45347

39604

40770

39529

86507

86511

42454

87184

34354

61535

00018

09505

11693

88791

30100

11156

72439

33852

18759

30833

12090

89195

05568

18552

14595

73516

40225

G.3

99575

66968

93717

43989

95163

33457

32701

83338

G.2

70255

28014

08484

20196

G.1

69322

18194

14797

96474

G.ĐB

209039

430795

828343

009611

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
004, 070504, 0001
110, 1118, 17, 14-14, 16, 11
227, 24, 29, 22--25
338, 37, 393539, 3338
44745, 4047, 4341
551, 5550, 52, 54(2)58, 56, 52, 59, 5759, 52
668-6363, 61, 68
770(2), 75797074
8-84(2), 8988, 84-
9-93, 94, 9591(2), 9798, 90, 95(2), 96

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000