Trang chủ XSMN XSMN 19/09/2026

XSMN 19/9/2026 - Xổ số miền Nam 19/9/2026

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

18

22

68

50

G.7

789

874

370

379

G.6

5275

9644

2508

0659

0281

6942

7021

7181

4670

5003

0429

0544

G.5

5391

1710

8756

6591

G.4

33233

34368

54314

26839

24968

80881

57714

82356

69366

10718

07465

91438

77433

87707

87336

89285

93874

08134

72044

80383

59769

98265

95438

03163

53365

97262

29580

30654

G.3

14942

54389

04032

76191

75288

63888

81668

90291

G.2

72337

20389

42156

54987

G.1

01845

07155

69211

85336

G.ĐB

451013

961743

854864

043160

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
00807-03
118, 14(2), 1310, 1811-
2-222129
333, 39, 3738, 33, 3236, 3438, 36
444, 42, 4542, 434444
5-59, 56, 5556(2)50, 54
668(2)66, 6568, 69, 6465(2), 63, 62, 68, 60
7757470(2), 7479
889(2), 8181, 8981, 85, 83, 88(2)80, 87
99191-91(2)

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000