Trang chủ XSMT XSMT thứ 2

XSMT Thứ 2 - Xổ Số Miền Trung Thứ 2

GiảiHuếPhú Yên
G.8

04

30

G.7

632

622

G.6

6997

1368

6326

1299

6583

2491

G.5

7985

0990

G.4

45490

71079

97628

36632

37935

19156

01589

64306

96576

24185

66418

16181

21328

61961

G.3

54605

34475

01927

68080

G.2

35299

34820

G.1

81826

50215

G.ĐB

546731

021521

HuếPhú Yên
004, 0506
1-18, 15
226(2), 2822, 28, 27, 20, 21
332(2), 35, 3130
4--
556-
66861
779, 7576
885, 8983, 85, 81, 80
997, 90, 9999, 91, 90

Thống kê XSMT

GiảiHuếPhú Yên
G.8

51

77

G.7

873

695

G.6

5093

5691

1252

5810

2476

4394

G.5

7228

8438

G.4

28852

34252

08617

09551

03454

58320

91422

14774

17281

86117

15775

70432

73738

85334

G.3

64250

81458

40628

68942

G.2

27004

40654

G.1

53608

27100

G.ĐB

997718

728658

HuếPhú Yên
004, 0800
117, 1810, 17
228, 20, 2228
3-38(2), 32, 34
4-42
551(2), 52(3), 54, 50, 5854, 58
6--
77377, 76, 74, 75
8-81
993, 9195, 94
GiảiHuếPhú Yên
G.8

68

88

G.7

151

504

G.6

2909

5178

9198

2436

0682

7098

G.5

9889

5116

G.4

93853

59479

82490

87766

66631

37210

45549

16750

91387

23795

31792

16834

29221

38083

G.3

53485

17971

77045

86960

G.2

61731

96341

G.1

70119

94304

G.ĐB

586052

666290

HuếPhú Yên
00904(2)
110, 1916
2-21
331(2)36, 34
44945, 41
551, 53, 5250
668, 6660
778, 79, 71-
889, 8588, 82, 87, 83
998, 9098, 95, 92, 90
GiảiHuếPhú Yên
G.8

79

42

G.7

786

248

G.6

6230

3033

8957

8565

7678

5128

G.5

0586

6316

G.4

03492

74893

78047

73483

57356

37339

74770

25594

97927

18572

50664

79014

09020

54556

G.3

28203

63163

86127

32658

G.2

61821

74114

G.1

06663

07887

G.ĐB

306089

297580

HuếPhú Yên
003-
1-16, 14(2)
22128, 27(2), 20
330, 33, 39-
44742, 48
557, 5656, 58
663(2)65, 64
779, 7078, 72
886(2), 83, 8987, 80
992, 9394
GiảiHuếPhú Yên
G.8

73

61

G.7

859

033

G.6

2412

9388

2010

9557

2871

6880

G.5

6328

1993

G.4

73282

01930

03127

00465

54331

53555

43082

73090

97811

95246

32447

04783

42678

41924

G.3

30349

07846

09617

65729

G.2

94339

83913

G.1

07803

93655

G.ĐB

110194

197681

HuếPhú Yên
003-
112, 1011, 17, 13
228, 2724, 29
330, 31, 3933
449, 4646, 47
559, 5557, 55
66561
77371, 78
888, 82(2)80, 83, 81
99493, 90
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000