Trang chủ XSMT XSMT thứ 4

XSMT Thứ 4 - Xổ Số Miền Trung Thứ 4

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

02

93

G.7

499

407

G.6

4582

6567

5437

7349

0203

8432

G.5

8936

8528

G.4

92416

17316

10758

59476

95112

95923

11277

42730

71770

98134

14579

09120

16246

27927

G.3

35517

14371

27325

94665

G.2

34187

73353

G.1

47182

41562

G.ĐB

441239

232147

Đà NẵngKhánh Hòa
00207, 03
116(2), 12, 17-
22328, 20, 27, 25
337, 36, 3932, 30, 34
4-49, 46, 47
55853
66765, 62
776, 77, 7170, 79
882(2), 87-
99993

Thống kê XSMT

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

90

57

G.7

402

482

G.6

6751

2917

5233

4395

1897

3188

G.5

5676

8957

G.4

82751

07654

53578

15121

32851

61686

36651

49055

57346

90325

24231

25640

75688

59596

G.3

35232

20142

56183

77559

G.2

89357

25997

G.1

02324

92329

G.ĐB

257930

193826

Đà NẵngKhánh Hòa
002-
117-
221, 2425, 29, 26
333, 32, 3031
44246, 40
551(4), 54, 5757(2), 55, 59
6--
776, 78-
88682, 88(2), 83
99095, 97(2), 96
GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

53

34

G.7

856

414

G.6

7529

3389

2638

6107

9681

1214

G.5

5513

0140

G.4

01487

77222

47980

42374

66029

96979

57754

06448

42825

02908

46814

55279

83027

62021

G.3

23949

31214

53763

80018

G.2

83614

34174

G.1

19145

49246

G.ĐB

690396

918917

Đà NẵngKhánh Hòa
0-07, 08
113, 14(2)14(3), 18, 17
229(2), 2225, 27, 21
33834
449, 4540, 48, 46
553, 56, 54-
6-63
774, 7979, 74
889, 87, 8081
996-
GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

21

01

G.7

204

495

G.6

5821

3111

1127

1578

6872

1946

G.5

4840

0837

G.4

45967

30572

92576

33867

87781

70350

73249

99320

19254

37559

27469

30568

09735

58095

G.3

23603

40021

49671

03438

G.2

89841

43844

G.1

96472

51255

G.ĐB

310566

835168

Đà NẵngKhánh Hòa
004, 0301
111-
221(3), 2720
3-37, 35, 38
440, 49, 4146, 44
55054, 59, 55
667(2), 6669, 68(2)
772(2), 7678, 72, 71
881-
9-95(2)
GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

72

81

G.7

512

677

G.6

4833

3349

2742

4222

7727

0232

G.5

0325

9943

G.4

69036

80038

38919

21204

12481

01027

14199

56352

96919

38922

15759

58094

23593

06712

G.3

05155

37357

63631

85489

G.2

94872

94328

G.1

76232

74122

G.ĐB

035170

323992

Đà NẵngKhánh Hòa
004-
112, 1919, 12
225, 2722(3), 27, 28
333, 36, 38, 3232, 31
449, 4243
555, 5752, 59
6--
772(2), 7077
88181, 89
99994, 93, 92
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000