Trang chủ XSMT XSMT thứ 5

XSMT Thứ 5 - Xổ Số Miền Trung Thứ 5

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

34

75

50

G.7

361

159

441

G.6

3790

3751

6381

4138

3118

4314

2776

2747

8717

G.5

5182

5761

7759

G.4

26851

73967

71546

07664

99089

91077

00822

56700

01507

37693

46593

81787

03533

36122

18431

46516

13064

62489

19468

31789

65155

G.3

98559

04854

76033

25272

72165

34773

G.2

54531

91804

51087

G.1

09083

10533

48830

G.ĐB

715419

199063

751697

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0-00, 07, 04-
11918, 1417, 16
22222-
334, 3138, 33(3)31, 30
446-41, 47
551(2), 59, 545950, 59, 55
661, 67, 6461, 6364, 68, 65
77775, 7276, 73
881, 82, 89, 838789(2), 87
99093(2)97

Thống kê XSMT

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

33

82

41

G.7

000

509

368

G.6

8236

2484

5511

0439

7186

0773

3910

9621

4747

G.5

9946

4379

9808

G.4

09603

49581

22832

54104

97238

71806

43790

33001

36871

99030

73078

20368

86577

33649

51939

16989

81419

49262

30653

10137

83320

G.3

81694

23450

90823

92619

84580

85081

G.2

40990

38481

43372

G.1

01997

88514

41870

G.ĐB

497086

269423

988594

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
000, 03, 04, 0609, 0108
11119, 1410, 19
2-23(2)21, 20
333, 36, 32, 3839, 3039, 37
4464941, 47
550-53
6-6868, 62
7-73, 79, 71, 78, 7772, 70
884, 81, 8682, 86, 8189, 80, 81
990(2), 94, 97-94
GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

78

52

10

G.7

412

095

086

G.6

5385

8150

8926

4990

0341

0124

3437

5069

0924

G.5

3837

4626

0173

G.4

44223

52165

18668

87065

38065

06382

82526

92200

09317

22048

96892

71675

12402

48625

18939

02341

42261

20826

55653

16335

58015

G.3

29187

69886

32658

48176

96109

92468

G.2

20314

60820

97722

G.1

23293

49940

88873

G.ĐB

709529

469855

702668

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0-00, 0209
112, 141710, 15
226(2), 23, 2924, 26, 25, 2024, 26, 22
337-37, 39, 35
4-41, 48, 4041
55052, 58, 5553
665(3), 68-69, 61, 68(2)
77875, 7673(2)
885, 82, 87, 86-86
99395, 90, 92-
GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

75

62

69

G.7

131

664

916

G.6

8809

0613

9142

4127

5706

2796

1153

5878

7560

G.5

5857

7801

2717

G.4

18419

11371

76839

95393

21782

35041

62997

26917

19751

95144

61713

59620

76499

99134

89203

64785

72523

91484

71205

30508

18501

G.3

26787

31400

87555

93861

06020

78058

G.2

18468

96448

04001

G.1

73622

58009

84898

G.ĐB

579093

787705

318032

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
009, 0006, 01, 09, 0503, 05, 08, 01(2)
113, 1917, 1316, 17
22227, 2023, 20
331, 393432
442, 4144, 48-
55751, 5553, 58
66862, 64, 6169, 60
775, 71-78
882, 87-85, 84
993(2), 9796, 9998
GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

96

66

85

G.7

846

879

904

G.6

5137

6760

8077

8196

2833

1665

6810

1913

4706

G.5

3076

2925

7403

G.4

32137

24640

62606

20438

66673

51448

44795

19984

86022

71150

66570

58975

44416

82061

15550

91492

53354

30460

49536

30513

89841

G.3

01103

01595

02105

50511

76683

37473

G.2

19769

62655

58226

G.1

55932

58036

10706

G.ĐB

191402

787673

256886

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
006, 03, 020504, 06(2), 03
1-16, 1110, 13(2)
2-25, 2226
337(2), 38, 3233, 3636
446, 40, 48-41
5-50, 5550, 54
660, 6966, 65, 6160
777, 76, 7379, 70, 75, 7373
8-8485, 83, 86
996, 95(2)9692
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000