Trang chủ XSMT XSMT thứ 5

XSMT Thứ 5 - Xổ Số Miền Trung Thứ 5

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

97

03

99

G.7

850

169

026

G.6

6724

0678

1108

3925

4587

2116

2200

3063

9989

G.5

7166

7113

1776

G.4

78263

32417

58426

71860

25610

78320

17361

37139

23843

25369

60522

62731

00877

43780

10994

54143

47657

79053

69766

91838

73946

G.3

05058

60400

83111

05456

05936

80970

G.2

14561

25740

20922

G.1

33001

17227

06702

G.ĐB

273746

662102

562479

LôBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
008, 00, 0103, 0200, 02
117, 1016, 13, 11-
224, 26, 2025, 22, 2726, 22
3-39, 3138, 36
44643, 4043, 46
550, 585657, 53
666, 63, 60, 61(2)69(2)63, 66
7787776, 70, 79
8-87, 8089
997-99, 94

Thống kê XSMT

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

72

68

48

G.7

234

986

940

G.6

6908

8207

4855

6003

0554

3130

0316

9554

6630

G.5

6359

4904

5486

G.4

22006

25854

01644

23571

16094

07004

74909

07549

05180

37996

57781

96607

44598

13326

29079

15555

28226

64228

22374

69195

72923

G.3

57579

03875

35294

48374

90480

24948

G.2

86893

03156

56386

G.1

03219

85307

41048

G.ĐB

100501

187794

343365

LôBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
008, 07, 06, 04, 09, 0103, 04, 07(2)-
119-16
2-2626, 28, 23
3343030
4444948(3), 40
555, 59, 5454, 5654, 55
6-6865
772, 71, 79, 757479, 74
8-86, 80, 8186(2), 80
994, 9396, 98, 94(2)95
GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

77

88

62

G.7

002

602

129

G.6

5681

0002

5700

2044

7872

7735

9525

8343

6730

G.5

6242

7641

8544

G.4

50957

12504

99885

35512

92490

51383

61358

84383

04270

01717

38075

32619

65598

14368

21128

37507

86464

24950

90099

57047

08759

G.3

38445

39349

47800

19695

83967

13940

G.2

52001

69918

52774

G.1

70432

34428

23670

G.ĐB

132406

428380

197163

LôBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
002(2), 00, 04, 01, 0602, 0007
11217, 19, 18-
2-2829, 25, 28
3323530
442, 45, 4944, 4143, 44, 47, 40
557, 58-50, 59
6-6862, 64, 67, 63
77772, 70, 7574, 70
881, 85, 8388, 83, 80-
99098, 9599
GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

18

01

59

G.7

275

436

372

G.6

5816

7414

6273

3600

8111

0069

5249

9091

9102

G.5

5568

8915

6507

G.4

08636

79457

95340

63456

50943

17619

46072

45447

65320

75634

79598

88336

79235

55638

92889

99113

85002

68617

21597

84617

07653

G.3

65541

86244

27407

86734

19302

43551

G.2

93977

39805

04582

G.1

40345

41926

23320

G.ĐB

002328

307385

073799

LôBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0-01, 00, 07, 0502(3), 07
118, 16, 14, 1911, 1513, 17(2)
22820, 2620
33636(2), 34(2), 35, 38-
440, 43, 41, 44, 454749
557, 56-59, 53, 51
66869-
775, 73, 72, 77-72
8-8589, 82
9-9891, 97, 99
GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

14

46

43

G.7

313

995

694

G.6

7693

7201

5509

6657

6105

3424

1976

7783

0209

G.5

9829

3874

8756

G.4

70393

44065

60457

31369

53334

08435

67246

26699

24754

72238

62998

51539

68276

39510

55512

21208

48010

87253

47446

05654

13068

G.3

58345

91748

20457

52495

41530

08324

G.2

53359

66725

93703

G.1

55107

63740

11451

G.ĐB

360164

527979

217665

LôBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
001, 09, 070509, 08, 03
114, 131012, 10
22924, 2524
334, 3538, 3930
446, 45, 4846, 4043, 46
557, 5957(2), 5456, 53, 54, 51
665, 69, 64-68, 65
7-74, 76, 7976
8--83
993(2)95(2), 99, 9894
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000
​