Trang chủ XSMT XSMT thứ 7

XSMT Thứ 7 - Xổ Số Miền Trung Thứ 7

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

28

24

06

G.7

174

909

064

G.6

6523

6682

2973

0569

3604

1039

4489

1272

5154

G.5

2446

7496

5344

G.4

35811

55474

30538

48532

82134

58728

72971

17224

65058

49833

23763

52473

03097

85368

46880

45220

35402

31779

57159

07856

90973

G.3

79830

62883

65665

92443

26532

13442

G.2

50534

17832

32292

G.1

82002

73420

19204

G.ĐB

874942

206975

858350

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00209, 0406, 02, 04
111--
228(2), 2324(2), 2020
338, 32, 34(2), 3039, 33, 3232
446, 424344, 42
5-5854, 59, 56, 50
6-69, 63, 68, 6564
774(2), 73, 7173, 7572, 79, 73
882, 83-89, 80
9-96, 9792

Thống kê XSMT

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

03

99

46

G.7

172

647

031

G.6

8781

1171

9329

1912

8887

6831

4478

3116

3895

G.5

9764

2844

4923

G.4

46680

56731

88292

55781

08386

28820

35717

95608

61854

00617

45289

44317

68623

17820

30526

68121

49564

40869

70652

17346

77450

G.3

66973

53762

19932

04600

47857

77427

G.2

11103

35630

86985

G.1

98369

13474

13161

G.ĐB

458364

260393

664135

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
003(2)08, 00-
11712, 17(2)16
229, 2023, 2023, 26, 21, 27
33131, 32, 3031, 35
4-47, 4446(2)
5-5452, 50, 57
664(2), 62, 69-64, 69, 61
772, 71, 737478
881(2), 80, 8687, 8985
99299, 9395
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

78

56

56

G.7

285

801

732

G.6

6611

9842

2351

9333

9784

5950

5095

7954

4518

G.5

9063

9419

5471

G.4

87385

58945

65793

12271

61378

09870

53761

63002

92705

54886

30288

38069

83370

00534

51952

32587

72998

32237

52194

01896

93833

G.3

79831

78011

74464

55620

09291

20376

G.2

06627

00288

49985

G.1

81416

81111

56268

G.ĐB

912568

257327

475467

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0-01, 02, 05-
111(2), 1619, 1118
22720, 27-
33133, 3432, 37, 33
442, 45--
55156, 5056, 54, 52
663, 61, 6869, 6468, 67
778(2), 71, 707071, 76
885(2)84, 86, 88(2)87, 85
993-95, 98, 94, 96, 91
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

04

86

49

G.7

778

645

986

G.6

8879

4045

3608

2816

6011

1525

4752

0142

2395

G.5

6002

8829

4965

G.4

08966

63895

96256

65258

62202

22224

59970

00605

10644

43792

58812

08837

49727

77010

22069

82470

14797

67051

28982

53006

96717

G.3

03858

31569

67174

95568

50222

49611

G.2

88197

27835

53090

G.1

43413

53823

57732

G.ĐB

911019

427822

985077

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
004, 08, 02(2)0506
113, 1916, 11, 12, 1017, 11
22425, 29, 27, 23, 2222
3-37, 3532
44545, 4449, 42
556, 58(2)-52, 51
666, 696865, 69
778, 79, 707470, 77
8-8686, 82
995, 979295, 97, 90
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

83

81

10

G.7

811

723

429

G.6

4017

0552

3750

8446

9426

8318

4391

5309

9392

G.5

6136

3343

0020

G.4

03543

76008

26601

35173

98629

38653

06512

28326

79261

69043

75894

09471

29740

30804

54366

79015

77367

19680

21882

30379

22678

G.3

30950

11562

66243

48380

98254

67983

G.2

16941

79519

61654

G.1

14793

58819

85625

G.ĐB

293184

394046

144684

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
008, 010409
111, 17, 1218, 19(2)10, 15
22923, 26(2)29, 20, 25
336--
443, 4146(2), 43(3), 40-
552, 50(2), 53-54(2)
6626166, 67
7737179, 78
883, 8481, 8080, 82, 83, 84
9939491, 92
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000