Trang chủ XSMT XSMT thứ 7

XSMT Thứ 7 - Xổ Số Miền Trung Thứ 7

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

57

28

13

G.7

429

390

986

G.6

6883

9774

8737

2720

0005

7864

8077

3066

4724

G.5

6931

1604

6308

G.4

26722

36639

40294

81038

89750

79884

75924

06240

21951

02911

98614

13245

92144

66231

30336

20796

69745

14518

71851

47849

68162

G.3

62314

61179

88958

90670

53858

91834

G.2

77601

71403

83119

G.1

83587

42435

12944

G.ĐB

068840

375560

892021

LôĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00105, 04, 0308
11411, 1413, 18, 19
229, 22, 2428, 2024, 21
337, 31, 39, 3831, 3536, 34
44040, 45, 4445, 49, 44
557, 5051, 5851, 58
6-64, 6066, 62
774, 797077
883, 84, 87-86
9949096

Thống kê XSMT

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

65

66

17

G.7

575

009

298

G.6

0304

8285

0031

9942

0221

6134

2570

2127

0883

G.5

3603

3712

0459

G.4

53972

40552

75339

35295

84221

96778

30969

02755

49107

13433

48996

81245

90340

06100

74956

35846

35346

77372

30664

42383

01724

G.3

79979

14357

83848

92610

11020

50313

G.2

59777

47568

41609

G.1

76764

78247

90776

G.ĐB

854823

597679

816594

LôĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
004, 0309, 07, 0009
1-12, 1017, 13
221, 232127, 24, 20
331, 3934, 33-
4-42, 45, 40, 48, 4746(2)
552, 575559, 56
665, 69, 6466, 6864
775, 72, 78, 79, 777970, 72, 76
885-83(2)
9959698, 94
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

60

34

63

G.7

308

776

203

G.6

3010

6759

3390

3328

6091

5316

8093

5136

3519

G.5

2440

8643

2911

G.4

74689

89490

13281

83656

57113

98066

02349

03514

56632

59845

34395

79540

28698

16169

58679

31395

58604

40201

85168

62080

92901

G.3

21927

06414

54074

22729

62913

97611

G.2

15009

66862

30922

G.1

62572

60175

61504

G.ĐB

755140

193979

377551

LôĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
008, 09-03, 04(2), 01(2)
110, 13, 1416, 1419, 11(2), 13
22728, 2922
3-34, 3236
440(2), 4943, 45, 40-
559, 56-51
660, 6669, 6263, 68
77276, 74, 75, 7979
889, 81-80
990(2)91, 95, 9893, 95
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

54

70

97

G.7

266

274

563

G.6

3681

1642

0735

2734

1841

7937

2187

4711

0648

G.5

0250

4928

5860

G.4

07184

20490

33585

25325

17971

80180

93490

88311

94768

32261

79970

15612

83369

34701

98768

42716

85119

29581

13121

90820

07415

G.3

36423

92289

28316

11137

27062

96358

G.2

62917

90352

66514

G.1

65774

52662

80546

G.ĐB

103614

308363

109977

LôĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0-01-
117, 1411, 12, 1611, 16, 19, 15, 14
225, 232821, 20
33534, 37(2)-
4424148, 46
554, 505258
66668, 61, 69, 62, 6363, 60, 68, 62
771, 7470(2), 7477
881, 84, 85, 80, 89-87, 81
990(2)-97
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

17

88

71

G.7

925

293

449

G.6

8122

2455

2107

0703

1202

8675

7456

2667

5755

G.5

0360

5821

4244

G.4

12964

96591

13839

00787

25551

82833

52309

33433

84864

16537

48770

60760

13798

52386

64977

52366

77602

04674

51055

33792

90227

G.3

30395

37082

90229

17835

54832

02967

G.2

51473

84865

17183

G.1

50281

69869

74599

G.ĐB

180321

834136

206949

LôĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
007, 0903, 0202
117--
225, 22, 2121, 2927
339, 3333, 37, 35, 3632
4--49(2), 44
555, 51-56, 55(2)
660, 6464, 60, 65, 6967(2), 66
77375, 7071, 77, 74
887, 82, 8188, 8683
991, 9593, 9892, 99
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000
​