Trang chủ XSMT XSMT thứ 7

XSMT Thứ 7 - Xổ Số Miền Trung Thứ 7

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

59

11

31

G.7

748

236

561

G.6

0445

0265

2238

7806

9198

2937

0650

4444

6562

G.5

2011

7526

7212

G.4

71064

26547

69240

72287

49195

91773

97406

87355

38052

28874

81274

30186

04605

96792

09506

88877

31912

59528

11259

68000

88391

G.3

90063

87306

20504

73701

90094

27983

G.2

99261

51019

26377

G.1

76319

86113

04218

G.ĐB

159464

159585

020239

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
006(2)06, 05, 04, 0106, 00
111, 1911, 19, 1312(2), 18
2-2628
33836, 3731, 39
448, 45, 47, 40-44
55955, 5250, 59
665, 64(2), 63, 61-61, 62
77374(2)77(2)
88786, 8583
99598, 9291, 94

Thống kê XSMT

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

28

67

20

G.7

729

835

320

G.6

9659

8420

5845

9224

9967

9311

1403

7681

6976

G.5

2636

4830

5175

G.4

54679

84168

08550

26685

89925

54889

52982

39613

08704

90130

74473

88451

78059

06509

54752

50681

22883

71899

08360

61199

30727

G.3

09820

44922

61884

49963

62181

21436

G.2

38300

42205

08444

G.1

39318

70058

76684

G.ĐB

968058

777730

036304

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00004, 09, 0503, 04
11811, 13-
228, 29, 20(2), 25, 222420(2), 27
33635, 30(3)36
445-44
559, 50, 5851, 59, 5852
66867(2), 6360
7797376, 75
885, 89, 828481(3), 83, 84
9--99(2)
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

58

74

02

G.7

002

991

102

G.6

5373

9944

2758

4594

2498

4393

4436

5244

1093

G.5

7974

2176

3509

G.4

06908

19385

94578

47955

46989

44297

97794

63397

48393

66069

06916

45905

60479

55304

24136

39524

11892

48111

34196

35197

16824

G.3

12761

90912

54878

96471

84595

61335

G.2

51480

87433

05538

G.1

14602

94983

71288

G.ĐB

233795

717904

754721

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
002(2), 0805, 04(2)02(2), 09
1121611
2--24(2), 21
3-3336(2), 35, 38
444-44
558(2), 55--
66169-
773, 74, 7874, 76, 79, 78, 71-
885, 89, 808388
997, 94, 9591, 94, 98, 93(2), 9793, 92, 96, 97, 95
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

14

35

34

G.7

213

462

046

G.6

8598

2901

7846

4847

7585

7600

4332

0261

7575

G.5

0394

5996

3248

G.4

80096

16722

74822

20599

24132

65454

07362

53012

89608

13256

90944

23552

92842

68756

05969

39052

61478

74118

55362

13376

05720

G.3

29740

98853

47881

97957

74864

79043

G.2

44766

33785

86095

G.1

43117

31212

60505

G.ĐB

718134

813621

755695

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00100, 0805
114, 13, 1712(2)18
222(2)2120
332, 343534, 32
446, 4047, 44, 4246, 48, 43
554, 5356(2), 52, 5752
662, 666261, 69, 62, 64
7--75, 78, 76
8-85(2), 81-
998, 94, 96, 999695(2)
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

57

11

15

G.7

620

593

215

G.6

5442

7372

0665

6762

2466

3452

5775

8326

4615

G.5

2616

5013

0176

G.4

10420

61101

22062

63853

14198

11481

97223

80926

61970

86596

54117

07981

70249

61772

28153

10687

95338

75853

54576

08549

22909

G.3

78638

03374

92461

71964

65199

86807

G.2

04052

57247

95342

G.1

25266

06322

82713

G.ĐB

863899

689177

117666

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
001-09, 07
11611, 13, 1715(3), 13
220(2), 2326, 2226
338-38
44249, 4749, 42
557, 53, 525253(2)
665, 62, 6662, 66, 61, 6466
772, 7470, 72, 7775, 76(2)
8818187
998, 9993, 9699
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000