Trang chủ XSMT XSMT thứ 7

XSMT Thứ 7 - Xổ Số Miền Trung Thứ 7

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

51

46

61

G.7

736

837

929

G.6

3629

5438

6712

7724

6340

5480

7930

5633

9718

G.5

2257

7950

0101

G.4

34888

47829

18296

66472

14903

32433

84596

79761

26502

04398

32236

59679

17128

55090

16273

62287

19657

90560

56216

86032

59340

G.3

21408

90948

02630

68317

73152

20833

G.2

53147

08040

54297

G.1

09880

33100

71293

G.ĐB

679999

820371

581622

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
003, 0802, 0001
1121718, 16
229(2)24, 2829, 22
336, 38, 3337, 36, 3030, 33(2), 32
448, 4746, 40(2)40
551, 575057, 52
6-6161, 60
77279, 7173
888, 808087
996(2), 9998, 9097, 93

Thống kê XSMT

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

18

02

94

G.7

054

585

534

G.6

1948

3291

8024

7020

1659

1106

3828

0824

0435

G.5

9470

4567

0503

G.4

44276

41579

85362

53281

02973

93997

77269

81349

29504

34750

59496

81164

09114

00379

08707

47493

25504

48748

17234

18719

48721

G.3

64789

36028

49745

65025

25962

54679

G.2

86203

99668

36294

G.1

28800

80768

96799

G.ĐB

812405

026635

334359

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
003, 00, 0502, 06, 0403, 07, 04
1181419
224, 2820, 2528, 24, 21
3-3534(2), 35
44849, 4548
55459, 5059
662, 6967, 64, 68(2)62
770, 76, 79, 737979
881, 8985-
991, 979694(2), 93, 99
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

28

24

06

G.7

174

909

064

G.6

6523

6682

2973

0569

3604

1039

4489

1272

5154

G.5

2446

7496

5344

G.4

35811

55474

30538

48532

82134

58728

72971

17224

65058

49833

23763

52473

03097

85368

46880

45220

35402

31779

57159

07856

90973

G.3

79830

62883

65665

92443

26532

13442

G.2

50534

17832

32292

G.1

82002

73420

19204

G.ĐB

874942

206975

858350

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00209, 0406, 02, 04
111--
228(2), 2324(2), 2020
338, 32, 34(2), 3039, 33, 3232
446, 424344, 42
5-5854, 59, 56, 50
6-69, 63, 68, 6564
774(2), 73, 7173, 7572, 79, 73
882, 83-89, 80
9-96, 9792
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

03

99

46

G.7

172

647

031

G.6

8781

1171

9329

1912

8887

6831

4478

3116

3895

G.5

9764

2844

4923

G.4

46680

56731

88292

55781

08386

28820

35717

95608

61854

00617

45289

44317

68623

17820

30526

68121

49564

40869

70652

17346

77450

G.3

66973

53762

19932

04600

47857

77427

G.2

11103

35630

86985

G.1

98369

13474

13161

G.ĐB

458364

260393

664135

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
003(2)08, 00-
11712, 17(2)16
229, 2023, 2023, 26, 21, 27
33131, 32, 3031, 35
4-47, 4446(2)
5-5452, 50, 57
664(2), 62, 69-64, 69, 61
772, 71, 737478
881(2), 80, 8687, 8985
99299, 9395
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

78

56

56

G.7

285

801

732

G.6

6611

9842

2351

9333

9784

5950

5095

7954

4518

G.5

9063

9419

5471

G.4

87385

58945

65793

12271

61378

09870

53761

63002

92705

54886

30288

38069

83370

00534

51952

32587

72998

32237

52194

01896

93833

G.3

79831

78011

74464

55620

09291

20376

G.2

06627

00288

49985

G.1

81416

81111

56268

G.ĐB

912568

257327

475467

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0-01, 02, 05-
111(2), 1619, 1118
22720, 27-
33133, 3432, 37, 33
442, 45--
55156, 5056, 54, 52
663, 61, 6869, 6468, 67
778(2), 71, 707071, 76
885(2)84, 86, 88(2)87, 85
993-95, 98, 94, 96, 91
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000