KQXSMT - Xổ Số Miền Trung

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

97

03

99

G.7

850

169

026

G.6

6724

0678

1108

3925

4587

2116

2200

3063

9989

G.5

7166

7113

1776

G.4

78263

32417

58426

71860

25610

78320

17361

37139

23843

25369

60522

62731

00877

43780

10994

54143

47657

79053

69766

91838

73946

G.3

05058

60400

83111

05456

05936

80970

G.2

14561

25740

20922

G.1

33001

17227

06702

G.ĐB

273746

662102

562479

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
008, 00, 0103, 0200, 02
117, 1016, 13, 11-
224, 26, 2025, 22, 2726, 22
3-39, 3138, 36
44643, 4043, 46
550, 585657, 53
666, 63, 60, 61(2)69(2)63, 66
7787776, 70, 79
8-87, 8089
997-99, 94

Thống kê XSMT

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

58

35

G.7

587

376

G.6

4625

4606

9673

8070

3241

0194

G.5

7725

4135

G.4

93257

19528

28931

44759

03443

78386

43038

90825

80982

78875

79043

95986

21931

28413

G.3

23603

12203

01756

64635

G.2

35390

61216

G.1

50920

10518

G.ĐB

756753

001370

Đà NẵngKhánh Hòa
006, 03(2)-
1-13, 16, 18
225(2), 28, 2025
331, 3835(3), 31
44341, 43
558, 57, 59, 5356
6--
77376, 70(2), 75
887, 8682, 86
99094

XSMT - Kết quả xổ số miền Trung - SXMT

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

09

14

G.7

008

736

G.6

1216

4238

5555

9930

9130

2767

G.5

9521

7345

G.4

35163

04139

80453

84450

91083

49243

04646

88296

48910

07375

70286

02929

96689

93455

G.3

58849

58527

17663

53773

G.2

45425

84127

G.1

68607

10641

G.ĐB

256155

729996

Đắk LắkQuảng Nam
009, 08, 07-
11614, 10
221, 27, 2529, 27
338, 3936, 30(2)
443, 46, 4945, 41
555(2), 53, 5055
66367, 63
7-75, 73
88386, 89
9-96(2)
GiảiHuếPhú Yên
G.8

90

92

G.7

816

334

G.6

9613

1009

4055

8570

6420

5510

G.5

9224

1436

G.4

31454

61392

79288

24175

14997

28476

50841

99123

48855

82396

92841

46121

70246

70979

G.3

03575

85066

41132

95816

G.2

85843

27981

G.1

94413

12423

G.ĐB

626790

291869

HuếPhú Yên
009-
116, 13(2)10, 16
22420, 23(2), 21
3-34, 36, 32
441, 4341, 46
555, 5455
66669
775(2), 7670, 79
88881
990(2), 92, 9792, 96
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

05

38

02

G.7

592

120

578

G.6

1933

0269

4372

1979

0637

2031

8140

8841

0988

G.5

8969

6917

6304

G.4

01692

75000

79908

41138

93056

45751

64615

00119

66820

31722

48668

59080

40539

65210

88048

79128

82867

59323

34039

05818

72881

G.3

08142

35339

33849

59078

01556

65043

G.2

40371

47012

66451

G.1

12242

72351

88612

G.ĐB

172613

595460

921848

HuếKon TumKhánh Hòa
005, 00, 08-02, 04
115, 1317, 19, 10, 1218, 12
2-20(2), 2228, 23
333, 38, 3938, 37, 31, 3939
442(2)4940, 41, 48(2), 43
556, 515156, 51
669(2)68, 6067
772, 7179, 7878
8-8088, 81
992(2)--
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000