KQXSMT - Xổ Số Miền Trung

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

02

93

G.7

499

407

G.6

4582

6567

5437

7349

0203

8432

G.5

8936

8528

G.4

92416

17316

10758

59476

95112

95923

11277

42730

71770

98134

14579

09120

16246

27927

G.3

35517

14371

27325

94665

G.2

34187

73353

G.1

47182

41562

G.ĐB

441239

232147

Đà NẵngKhánh Hòa
00207, 03
116(2), 12, 17-
22328, 20, 27, 25
337, 36, 3932, 30, 34
4-49, 46, 47
55853
66765, 62
776, 77, 7170, 79
882(2), 87-
99993

Thống kê XSMT

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

07

96

G.7

521

375

G.6

2781

2176

2629

3928

7118

3976

G.5

1860

1439

G.4

35748

24957

15325

60936

79557

37963

65434

05558

22536

89219

80435

95426

89548

77975

G.3

88300

79975

15619

18973

G.2

99080

84453

G.1

29210

01592

G.ĐB

827745

330877

Đắk LắkQuảng Nam
007, 00-
11018, 19(2)
221, 29, 2528, 26
336, 3439, 36, 35
448, 4548
557(2)58, 53
660, 63-
776, 7575(2), 76, 73, 77
881, 80-
9-96, 92

XSMT - Kết quả xổ số miền Trung - SXMT

GiảiHuếPhú Yên
G.8

68

88

G.7

151

504

G.6

2909

5178

9198

2436

0682

7098

G.5

9889

5116

G.4

93853

59479

82490

87766

66631

37210

45549

16750

91387

23795

31792

16834

29221

38083

G.3

53485

17971

77045

86960

G.2

61731

96341

G.1

70119

94304

G.ĐB

586052

666290

HuếPhú Yên
00904(2)
110, 1916
2-21
331(2)36, 34
44945, 41
551, 53, 5250
668, 6660
778, 79, 71-
889, 8588, 82, 87, 83
998, 9098, 95, 92, 90
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

44

06

44

G.7

186

079

727

G.6

1681

1204

2389

5799

1977

3820

5410

8953

6326

G.5

2492

0842

4023

G.4

68004

73671

86048

16205

35765

38790

17679

81110

11379

27482

00670

94760

20592

09964

64467

33451

43916

67060

99831

31952

41050

G.3

44907

58362

67790

16032

38024

75151

G.2

86743

61793

02883

G.1

24364

93485

84290

G.ĐB

136472

359736

048363

HuếKon TumKhánh Hòa
004(2), 05, 0706-
1-1010, 16
2-2027, 26, 23, 24
3-32, 3631
444, 48, 434244
5--53, 51(2), 52, 50
665, 62, 6460, 6467, 60, 63
771, 79, 7279(2), 77, 70-
886, 81, 8982, 8583
992, 9099, 92, 90, 9390
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

28

24

06

G.7

174

909

064

G.6

6523

6682

2973

0569

3604

1039

4489

1272

5154

G.5

2446

7496

5344

G.4

35811

55474

30538

48532

82134

58728

72971

17224

65058

49833

23763

52473

03097

85368

46880

45220

35402

31779

57159

07856

90973

G.3

79830

62883

65665

92443

26532

13442

G.2

50534

17832

32292

G.1

82002

73420

19204

G.ĐB

874942

206975

858350

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00209, 0406, 02, 04
111--
228(2), 2324(2), 2020
338, 32, 34(2), 3039, 33, 3232
446, 424344, 42
5-5854, 59, 56, 50
6-69, 63, 68, 6564
774(2), 73, 7173, 7572, 79, 73
882, 83-89, 80
9-96, 9792
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000