KQXSMT - Xổ Số Miền Trung

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

65

03

61

G.7

124

858

924

G.6

0686

9913

3013

1298

7740

5274

2073

2836

4114

G.5

6988

8577

8469

G.4

47143

14157

64631

85139

00101

09638

43518

44066

98895

34187

38854

82787

93729

73616

38393

11008

35301

61565

56382

14295

55721

G.3

37816

34381

93196

60992

16740

41829

G.2

75143

93617

18313

G.1

79552

35544

14355

G.ĐB

577821

167105

849416

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00103, 0508, 01
113(2), 18, 1616, 1714, 13, 16
224, 212924, 21, 29
331, 39, 38-36
443(2)40, 4440
557, 5258, 5455
6656661, 69, 65
7-74, 7773
886, 88, 8187(2)82
9-98, 95, 96, 9293, 95

Thống kê XSMT

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

62

95

G.7

706

266

G.6

7844

7260

5180

1704

7745

7258

G.5

6432

2008

G.4

04294

18370

82238

83957

75003

90978

94560

60342

49155

66952

29528

61028

40900

33926

G.3

78533

41741

20480

73676

G.2

56651

46176

G.1

34968

27674

G.ĐB

804092

659414

Đà NẵngKhánh Hòa
006, 0304, 08, 00
1-14
2-28(2), 26
332, 38, 33-
444, 4145, 42
557, 5158, 55, 52
662, 60(2), 6866
770, 7876(2), 74
88080
994, 9295

XSMT - Kết quả xổ số miền Trung - SXMT

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

46

57

G.7

380

893

G.6

3494

6183

4276

5604

4382

4636

G.5

5554

2411

G.4

79639

73435

54560

26986

69755

80856

81331

53352

52163

09280

32700

60016

87932

97194

G.3

49004

90056

09683

29937

G.2

58525

12179

G.1

36718

08071

G.ĐB

532482

774020

Đắk LắkQuảng Nam
00404, 00
11811, 16
22520
339, 35, 3136, 32, 37
446-
554, 55, 56(2)57, 52
66063
77679, 71
880, 83, 86, 8282, 80, 83
99493, 94
GiảiHuếPhú Yên
G.8

04

30

G.7

632

622

G.6

6997

1368

6326

1299

6583

2491

G.5

7985

0990

G.4

45490

71079

97628

36632

37935

19156

01589

64306

96576

24185

66418

16181

21328

61961

G.3

54605

34475

01927

68080

G.2

35299

34820

G.1

81826

50215

G.ĐB

546731

021521

HuếPhú Yên
004, 0506
1-18, 15
226(2), 2822, 28, 27, 20, 21
332(2), 35, 3130
4--
556-
66861
779, 7576
885, 8983, 85, 81, 80
997, 90, 9999, 91, 90
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

21

25

64

G.7

571

362

721

G.6

2138

8947

7818

8443

6633

6941

3324

3262

5569

G.5

6391

1253

0949

G.4

95935

88280

47466

72092

14388

61980

45832

61260

67872

39637

82893

67083

73176

54169

79317

07514

90360

77799

20532

36680

39774

G.3

01744

20654

26151

84997

42440

40451

G.2

21197

89327

60120

G.1

12027

91360

16395

G.ĐB

960809

375859

840173

HuếKon TumKhánh Hòa
009--
118-17, 14
221, 2725, 2721, 24, 20
338, 35, 3233, 3732
447, 4443, 4149, 40
55453, 51, 5951
66662, 60(2), 6964, 62, 69, 60
77172, 7674, 73
880(2), 888380
991, 92, 9793, 9799, 95
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000