Trang chủ XSMN XSMN thứ 5

XSMN Thứ 5 - Xổ số miền Nam Thứ 5

GiảiTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8

69

87

95

G.7

475

610

744

G.6

1928

5575

3686

6545

7305

0843

7464

9006

7600

G.5

4033

7482

5892

G.4

90848

39391

24045

69540

58135

16486

94018

77324

74392

27983

78585

68723

51254

96250

83626

46191

15729

18159

66600

14097

00564

G.3

43805

60358

33442

86721

68763

48398

G.2

67343

00474

04871

G.1

56573

76659

18173

G.ĐB

136970

401901

377346

LôTây NinhAn GiangBình Thuận
00505, 0106, 00(2)
11810-
22824, 23, 2126, 29
333, 35--
448, 45, 40, 4345, 43, 4244, 46
55854, 50, 5959
669-64(2), 63
775(2), 73, 707471, 73
886(2)87, 82, 83, 85-
9919295, 92, 91, 97, 98

Thống kê XSMN

GiảiTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8

77

58

99

G.7

670

764

698

G.6

5601

2296

2799

5015

6791

5584

2104

8269

7690

G.5

1268

7521

1276

G.4

17867

37385

39119

69531

27568

47061

71517

36216

86692

59334

33570

68967

66777

06713

97611

43728

46157

24832

84083

70591

84046

G.3

27096

27631

94243

76424

61343

86509

G.2

00525

01332

52841

G.1

44034

19780

88872

G.ĐB

024183

958515

452018

LôTây NinhAn GiangBình Thuận
001-04, 09
119, 1715(2), 16, 1311, 18
22521, 2428
331(2), 3434, 3232
4-4346, 43, 41
5-5857
668(2), 67, 6164, 6769
777, 7070, 7776, 72
885, 8384, 8083
996(2), 9991, 9299, 98, 90, 91
GiảiTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8

57

66

22

G.7

282

979

703

G.6

3154

9559

1776

5629

3700

3824

7391

1274

8380

G.5

1281

9155

7166

G.4

65684

50000

58458

15677

00776

61931

79519

06694

33903

96455

29210

29596

84613

23289

06998

95180

66929

15800

30023

99571

50260

G.3

54162

40090

94540

99013

44862

25304

G.2

31387

76646

44600

G.1

47152

52742

35952

G.ĐB

910457

370490

253778

LôTây NinhAn GiangBình Thuận
00000, 0303, 00(2), 04
11910, 13(2)-
2-29, 2422, 29, 23
331--
4-40, 46, 42-
557(2), 54, 59, 58, 5255(2)52
6626666, 60, 62
776(2), 777974, 71, 78
882, 81, 84, 878980(2)
99094, 96, 9091, 98
GiảiTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8

78

58

54

G.7

367

804

703

G.6

2329

7580

5557

5585

8147

0019

6001

5702

3687

G.5

7990

5740

2620

G.4

11298

51383

74684

06012

71631

58619

82133

08638

37628

95083

47040

27080

59399

76078

54712

84023

93343

04182

28070

85093

27642

G.3

92135

02627

49602

67188

90791

62118

G.2

34230

99396

37068

G.1

92123

64866

03257

G.ĐB

979586

764014

564616

LôTây NinhAn GiangBình Thuận
0-04, 0203, 01, 02
112, 1919, 1412, 18, 16
229, 27, 232820, 23
331, 33, 35, 3038-
4-47, 40(2)43, 42
5575854, 57
6676668
7787870
880, 83, 84, 8685, 83, 80, 8887, 82
990, 9899, 9693, 91
GiảiTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8

73

52

75

G.7

712

798

285

G.6

6538

7759

7210

8398

6371

8156

5397

4580

1265

G.5

6902

0676

1032

G.4

33614

90618

58586

14417

91956

52403

99450

71802

65643

29382

18851

01853

93493

81189

75389

19799

47134

24168

99762

86352

20522

G.3

71303

09315

94626

27872

33595

35472

G.2

88550

69651

86986

G.1

64391

59225

64406

G.ĐB

434619

139092

166448

LôTây NinhAn GiangBình Thuận
002, 03(2)0206
112, 10, 14, 18, 17, 15, 19--
2-26, 2522
338-32, 34
4-4348
559, 56, 50(2)52, 56, 51(2), 5352
6--65, 68, 62
77371, 76, 7275, 72
88682, 8985, 80, 89, 86
99198(2), 93, 9297, 99, 95
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000
​