Trang chủ XSMT XSMT Chủ nhật

XSMT Chủ Nhật - Xổ Số Miền Trung Chủ Nhật

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

36

57

94

G.7

881

605

588

G.6

5632

4241

5229

9218

0891

8245

2837

4099

9211

G.5

3420

1262

9570

G.4

46628

35570

83926

76559

63787

46939

56949

96175

38277

29045

50713

99688

03422

90100

94688

24173

25259

30880

91822

92035

06719

G.3

22181

76455

56901

33353

47179

51885

G.2

09096

88817

37682

G.1

99246

48795

17563

G.ĐB

473138

064116

155421

LôHuếKon TumKhánh Hòa
0-05, 00, 01-
1-18, 13, 17, 1611, 19
229, 20, 28, 262222, 21
336, 32, 39, 38-37, 35
441, 49, 4645(2)-
559, 5557, 5359
6-6263
77075, 7770, 73, 79
881(2), 878888(2), 80, 85, 82
99691, 9594, 99

Thống kê XSMT

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

13

81

69

G.7

220

201

426

G.6

4726

9031

8646

1077

6200

1300

7013

8752

1877

G.5

5103

6236

1148

G.4

40367

48713

94393

26973

89973

55504

22796

02117

81266

48530

36200

36488

49973

04938

46408

00446

12096

90156

46561

70173

54999

G.3

25452

18774

05172

67915

80233

82965

G.2

41438

59851

56281

G.1

53316

09435

67213

G.ĐB

558864

414830

570708

LôHuếKon TumKhánh Hòa
003, 0401, 00(3)08(2)
113(2), 1617, 1513(2)
220, 26-26
331, 3836, 30(2), 38, 3533
446-48, 46
5525152, 56
667, 646669, 61, 65
773(2), 7477, 73, 7277, 73
8-81, 8881
993, 96-96, 99
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

97

93

09

G.7

923

022

249

G.6

1400

4905

8375

1245

9919

1243

6811

0976

2144

G.5

2133

2915

2902

G.4

85677

72881

24869

89926

61993

01113

22136

93143

51847

62930

01920

23624

84751

31960

14211

76188

54423

14254

37760

70019

35106

G.3

45582

75998

74628

42636

74963

96646

G.2

26574

48032

22113

G.1

48525

50968

69637

G.ĐB

294495

722826

746834

LôHuếKon TumKhánh Hòa
000, 05-09, 02, 06
11319, 1511(2), 19, 13
223, 26, 2522, 20, 24, 28, 2623
333, 3630, 36, 3237, 34
4-45, 43(2), 4749, 44, 46
5-5154
66960, 6860, 63
775, 77, 74-76
881, 82-88
997, 93, 98, 9593-
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

21

91

52

G.7

483

556

262

G.6

5554

6647

8094

8287

0369

4055

0053

5866

8381

G.5

2119

5723

6993

G.4

58016

15508

16666

29606

01339

83600

39604

11661

98997

91413

77307

30188

69148

73913

20718

95359

52716

99345

72123

33783

75666

G.3

28930

78361

06124

43310

12000

59108

G.2

77022

80979

64472

G.1

43311

20441

48405

G.ĐB

715223

336941

158572

LôHuếKon TumKhánh Hòa
008, 06, 00, 040700, 08, 05
119, 16, 1113(2), 1018, 16
221, 22, 2323, 2423
339, 30--
44748, 41(2)45
55456, 5552, 53, 59
666, 6169, 6162, 66(2)
7-7972(2)
88387, 8881, 83
99491, 9793
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

62

06

54

G.7

985

864

108

G.6

6208

3554

5580

3575

8807

3649

2331

6507

9246

G.5

0874

7996

4317

G.4

54426

58447

32791

62608

98300

59283

72515

43679

05275

71781

99400

59476

34349

24389

07060

22036

61951

39925

05260

85941

47714

G.3

47847

99696

73740

69425

22091

06493

G.2

51736

60705

44791

G.1

29529

16662

61130

G.ĐB

951235

217053

115641

LôHuếKon TumKhánh Hòa
008(2), 0006, 07, 00, 0508, 07
115-17, 14
226, 292525
336, 35-31, 36, 30
447(2)49(2), 4046, 41(2)
5545354, 51
66264, 6260(2)
77475(2), 79, 76-
885, 80, 8381, 89-
991, 969691(2), 93
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000
​