Trang chủ XSMT XSMT Chủ nhật

XSMT Chủ Nhật - Xổ Số Miền Trung Chủ Nhật

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

05

38

02

G.7

592

120

578

G.6

1933

0269

4372

1979

0637

2031

8140

8841

0988

G.5

8969

6917

6304

G.4

01692

75000

79908

41138

93056

45751

64615

00119

66820

31722

48668

59080

40539

65210

88048

79128

82867

59323

34039

05818

72881

G.3

08142

35339

33849

59078

01556

65043

G.2

40371

47012

66451

G.1

12242

72351

88612

G.ĐB

172613

595460

921848

HuếKon TumKhánh Hòa
005, 00, 08-02, 04
115, 1317, 19, 10, 1218, 12
2-20(2), 2228, 23
333, 38, 3938, 37, 31, 3939
442(2)4940, 41, 48(2), 43
556, 515156, 51
669(2)68, 6067
772, 7179, 7878
8-8088, 81
992(2)--

Thống kê XSMT

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

65

50

47

G.7

981

711

492

G.6

9664

0178

1792

4583

8601

3906

2363

4339

7619

G.5

7086

5626

3812

G.4

38219

19693

04545

85923

26016

78963

49324

28709

27439

97569

67925

06186

61317

50493

03382

73290

37293

27590

71696

44096

19495

G.3

53637

27771

49781

45241

52074

54167

G.2

52536

27754

38802

G.1

86378

10834

52031

G.ĐB

236430

609878

601414

HuếKon TumKhánh Hòa
0-01, 06, 0902
119, 1611, 1719, 12, 14
223, 2426, 25-
337, 36, 3039, 3439, 31
4454147
5-50, 54-
665, 64, 636963, 67
778(2), 717874
881, 8683, 86, 8182
992, 939392, 90(2), 93, 96(2), 95
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

47

78

86

G.7

543

957

397

G.6

6327

8299

4305

4127

5583

3343

5457

7068

2080

G.5

2592

4962

4994

G.4

26392

64600

11123

18893

41398

91468

26996

87728

12492

89295

01433

36187

99560

69749

15482

47365

43505

25849

21621

39173

27713

G.3

29968

54234

62755

84191

57849

73886

G.2

22668

63295

99174

G.1

85203

89402

22507

G.ĐB

717317

916386

620936

HuếKon TumKhánh Hòa
005, 00, 030205, 07
117-13
227, 2327, 2821
3343336
447, 4343, 4949(2)
5-57, 5557
668(3)62, 6068, 65
7-7873, 74
8-83, 87, 8686(2), 80, 82
999, 92(2), 93, 98, 9692, 95(2), 9197, 94
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

39

08

24

G.7

273

086

063

G.6

3463

4702

1616

8561

2557

1297

6067

7978

7218

G.5

8944

7320

5216

G.4

08593

50610

45025

39220

18114

26867

05263

59555

69936

30489

70738

51064

08155

55173

41879

09959

85223

06017

84354

58584

81179

G.3

87153

55572

33200

20995

25491

93002

G.2

61970

08649

36080

G.1

54248

18872

64832

G.ĐB

036995

867313

574100

HuếKon TumKhánh Hòa
00208, 0002, 00
116, 10, 141318, 16, 17
225, 202024, 23
33936, 3832
444, 4849-
55357, 55(2)59, 54
663(2), 6761, 6463, 67
773, 72, 7073, 7278, 79(2)
8-86, 8984, 80
993, 9597, 9591
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

29

68

79

G.7

971

644

772

G.6

2641

8506

7806

7017

0487

7867

7942

8163

6039

G.5

6833

8922

3650

G.4

14115

34993

16780

22729

86387

13624

86832

37742

64718

83401

59351

53736

72071

40141

59268

40203

89413

71465

55962

00223

07540

G.3

15971

92282

79072

01699

70794

03891

G.2

87173

51649

56719

G.1

08518

36170

34133

G.ĐB

753874

755884

050049

HuếKon TumKhánh Hòa
006(2)0103
115, 1817, 1813, 19
229(2), 242223
333, 323639, 33
44144, 42, 41, 4942, 40, 49
5-5150
6-68, 6763, 68, 65, 62
771(2), 73, 7471, 72, 7079, 72
880, 87, 8287, 84-
9939994, 91
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000