Trang chủ XSMT XSMT Chủ nhật

XSMT Chủ Nhật - Xổ Số Miền Trung Chủ Nhật

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

21

91

52

G.7

483

556

262

G.6

5554

6647

8094

8287

0369

4055

0053

5866

8381

G.5

2119

5723

6993

G.4

58016

15508

16666

29606

01339

83600

39604

11661

98997

91413

77307

30188

69148

73913

20718

95359

52716

99345

72123

33783

75666

G.3

28930

78361

06124

43310

12000

59108

G.2

77022

80979

64472

G.1

43311

20441

48405

G.ĐB

715223

336941

158572

LôHuếKon TumKhánh Hòa
008, 06, 00, 040700, 08, 05
119, 16, 1113(2), 1018, 16
221, 22, 2323, 2423
339, 30--
44748, 41(2)45
55456, 5552, 53, 59
666, 6169, 6162, 66(2)
7-7972(2)
88387, 8881, 83
99491, 9793

Thống kê XSMT

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

62

06

54

G.7

985

864

108

G.6

6208

3554

5580

3575

8807

3649

2331

6507

9246

G.5

0874

7996

4317

G.4

54426

58447

32791

62608

98300

59283

72515

43679

05275

71781

99400

59476

34349

24389

07060

22036

61951

39925

05260

85941

47714

G.3

47847

99696

73740

69425

22091

06493

G.2

51736

60705

44791

G.1

29529

16662

61130

G.ĐB

951235

217053

115641

LôHuếKon TumKhánh Hòa
008(2), 0006, 07, 00, 0508, 07
115-17, 14
226, 292525
336, 35-31, 36, 30
447(2)49(2), 4046, 41(2)
5545354, 51
66264, 6260(2)
77475(2), 79, 76-
885, 80, 8381, 89-
991, 969691(2), 93
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

81

89

88

G.7

655

695

426

G.6

5359

9101

8103

4797

7724

6628

0522

0255

1992

G.5

4743

2311

7057

G.4

09340

22238

46308

49039

34626

14548

56611

06669

18443

04370

97082

16601

59712

54139

76091

05801

72191

94341

07373

11504

79485

G.3

10397

86002

71807

49675

59462

39997

G.2

66445

12750

04851

G.1

31869

99139

89395

G.ĐB

794632

595822

239458

LôHuếKon TumKhánh Hòa
001, 03, 08, 0201, 0701, 04
11111, 12-
22624, 28, 2226, 22
338, 39, 3239(2)-
443, 40, 48, 454341
555, 595055, 57, 51, 58
6696962
7-70, 7573
88189, 8288, 85
99795, 9792, 91(2), 97, 95
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

05

38

02

G.7

592

120

578

G.6

1933

0269

4372

1979

0637

2031

8140

8841

0988

G.5

8969

6917

6304

G.4

01692

75000

79908

41138

93056

45751

64615

00119

66820

31722

48668

59080

40539

65210

88048

79128

82867

59323

34039

05818

72881

G.3

08142

35339

33849

59078

01556

65043

G.2

40371

47012

66451

G.1

12242

72351

88612

G.ĐB

172613

595460

921848

LôHuếKon TumKhánh Hòa
005, 00, 08-02, 04
115, 1317, 19, 10, 1218, 12
2-20(2), 2228, 23
333, 38, 3938, 37, 31, 3939
442(2)4940, 41, 48(2), 43
556, 515156, 51
669(2)68, 6067
772, 7179, 7878
8-8088, 81
992(2)--
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

65

50

47

G.7

981

711

492

G.6

9664

0178

1792

4583

8601

3906

2363

4339

7619

G.5

7086

5626

3812

G.4

38219

19693

04545

85923

26016

78963

49324

28709

27439

97569

67925

06186

61317

50493

03382

73290

37293

27590

71696

44096

19495

G.3

53637

27771

49781

45241

52074

54167

G.2

52536

27754

38802

G.1

86378

10834

52031

G.ĐB

236430

609878

601414

LôHuếKon TumKhánh Hòa
0-01, 06, 0902
119, 1611, 1719, 12, 14
223, 2426, 25-
337, 36, 3039, 3439, 31
4454147
5-50, 54-
665, 64, 636963, 67
778(2), 717874
881, 8683, 86, 8182
992, 939392, 90(2), 93, 96(2), 95
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000
​